mơ ước
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Ước ao, mong muốn tha thiết một điều gì đó tốt đẹp trong tương lai, thường là điều lớn lao hoặc khó đạt được: "Mơ ước" diễn tả một khát vọng sâu sắc, một mong muốn cháy bỏng hướng tới một mục tiêu, một hình ảnh tương lai lý tưởng.
- Danh từ:
- Điều mong ước, khát vọng tha thiết: "Mơ ước" còn là danh từ chỉ chính điều tốt đẹp mà người ta hằng ao ước, khát khao đạt được.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Từ nhỏ, cô ấy đã mơ ước trở thành một bác sĩ. (Diễn tả một khát vọng nghề nghiệp hình thành từ sớm.)
- Anh ấy luôn mơ ước về một cuộc sống yên bình ở vùng quê. (Diễn tả mong muốn về một lối sống, một hình ảnh tương lai.)
- Danh từ:
- Chinh phục đỉnh Everest là mơ ước của nhiều nhà leo núi. (Chỉ một mục tiêu cụ thể được khát khao.)
- Hãy theo đuổi mơ ước của chính mình. (Chỉ những điều mong ước, khát vọng nói chung của một người.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Mơ ước viển vông" / "Mơ ước hão huyền": chỉ những điều mơ ước không thực tế, khó hoặc không thể thành hiện thực.
- Một số mơ ước viển vông thời trẻ giờ đã trở thành động lực cho anh.
- "Biến mơ ước thành hiện thực": cụm từ thường dùng để nói về việc nỗ lực đạt được điều mình hằng mong muốn.
- Cô ấy đã làm việc không mệt mỏi để biến mơ ước thành hiện thực.
Biến thể và từ gần giống
- Mơ mộng (động từ): thường thiên về sự tưởng tượng, suy nghĩ về những điều đẹp đẽ, lãng mạn, đôi khi xa rời thực tế hơn là "mơ ước".
- Cậu bé hay mơ mộng về những cuộc phiêu lưu kỳ thú.
- Ước mơ (danh từ/động từ): có nghĩa rất gần với "mơ ước", thường được dùng thay thế cho nhau. "Ước mơ" có thể mang sắc thái nhẹ nhàng, gần gũi hơn một chút.
- Ước mơ giản dị của bà là được sum vầy cùng con cháu.
- Khát vọng (danh từ): nhấn mạnh sức mạnh, cường độ mãnh liệt của mong muốn, thường gắn với những mục tiêu lớn lao, cao cả.
- Khát vọng cháy bỏng về độc lập dân tộc.
Từ đồng nghĩa
- Mong ước (động từ/danh từ): mong muốn, ước ao (có thể dùng cho những điều lớn nhỏ).
- Ao ước (động từ/danh từ): mong muốn thiết tha (thường dùng trong văn chương hoặc với sắc thái trang trọng, tha thiết).
Từ trái nghĩa
- Thực tế (danh từ/tính từ): chỉ những gì đang tồn tại, không phải là điều mơ ước.
- Tuyệt vọng (danh từ/tính từ): trạng thái mất hết hy vọng, không còn mơ ước điều gì.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
- "Mơ ước đẹp": chỉ một điều mơ ước tốt lành, đáng trân trọng.
- Ai cũng có quyền có một mơ ước đẹp cho riêng mình.
- "Đời không như mơ": câu nói phổ biến để chỉ thực tế thường khác xa, khó khăn hơn những gì ta tưởng tượng hay mơ ước.
- Anh ta sớm nhận ra đời không như mơ.
- đgt ước ao thực hiện được điều mong mỏi: Mơ ước được đi du lịch ở nước ngoài.
- dt Điều ao ước: Bốn nghìn năm cũ bao (Tố-hữu).